Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Bình thường
Đơn điệu
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    Screenshot_20171114201552.png FB_IMG_1510572201286.jpg IMG20171113081527.jpg IMG20171113081351.jpg IMG20171113081608.jpg IMG20171113081557.jpg IMG_1292.JPG IMG_1291.JPG 95D523E980574F23B73DAF3609C20E11.jpeg Images_1.jpg Images.jpg 124507910c46f74d90e4330e51715eeb.jpg 2_114840.jpg Thiep2011kemloichuctangthaycogiao4.jpg 20151105tuyentapthovengay2011haynhatdanhtangthaycogiao1.jpg Hinhanhnhungbaithohayvaynghiavethayco2.jpg 1.jpg 6.jpg 3.jpg 1.jpg

    Thành viên trực tuyến

    0 khách và 0 thành viên

    Tổng hợp kết quả và xếp thứ tự thi vào 10 các trường trên địa bàn huyện Thanh Oai.

    Nhấn vào đây để tải về
    Hiển thị toàn màn hình
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Trần Văn Việt
    Ngày gửi: 10h:31' 30-06-2017
    Dung lượng: 26.5 KB
    Số lượt tải: 7
    Số lượt thích: 0 người
    PHÒNG GD&ĐT THANH OAI
    "TỔNG HỢP ĐIỂM TRUNG BÌNH VĂN ,TOÁN VÀ NGUYỆN VỌNG 1 THI VÀO 10 CÁC TRƯỜNG THCS"
    Năm học 2017 - 2018
    TT Trường Số HS TN Số HS Dự Thi Số HS Đỗ NV1 Thi Toán Ngữ văn Trung bình hai môn Tỉ lệ đỗ NV1/ số HS thi Tỉ lệ đỗ NV1/ số HS TN Ghi chú
    Điểm TB Xếp thứ Điểm TB Xếp thứ Điểm TB Xếp thứ Tỉ lệ Xếp thứ Tỉ lệ Xếp thứ TL/Hsthi KT
    1 Bích Hòa 82 76 42 4.57 16 4.91 19 4.74 20 55.26 18 51.22 19 55.26 0.00
    2 Bình Minh 153 149 115 6.01 4 5.80 8 5.91 3 77.18 4 75.16 4 77.18 0.00
    3 Cao Dương 90 78 43 5.08 12 5.50 15 5.29 14 55.13 19 47.78 20 55.13 0.00
    4 Cao Viên 204 198 140 6.04 3 5.67 10 5.86 6 70.71 10 68.63 9 70.71 0.00
    5 Cự Khê 38 36 25 4.56 18 5.94 4 5.25 15 69.44 13 65.79 14 69.44 0.00
    6 Dân Hòa 106 105 76 5.85 6 6.16 2 6.01 2 72.38 8 71.70 7 72.38 0.00
    7 Đỗ Động 57 53 36 5.04 13 5.61 13 5.33 13 67.92 15 63.16 16 67.92 0.00
    8 Hồng Dương 155 150 123 5.84 7 5.78 9 5.81 7 82.00 3 79.35 2 82.00 0.00
    9 Kim An 39 34 29 4.84 14 5.90 5 5.37 12 85.29 2 74.36 6 85.29 0.00
    10 Kim Thư 67 67 43 4.06 20 5.62 12 4.84 18 64.18 16 64.18 15 64.18 0.00
    11 Liên Châu 68 64 41 4.73 15 4.84 20 4.79 19 64.06 17 60.29 17 64.06 0.00
    12 Mỹ Hưng 78 78 42 4.57 16 5.17 18 4.87 17 53.85 20 53.85 18 53.85 0.00
    13 NT-TT KB 166 165 150 6.94 1 6.54 1 6.74 1 90.91 1 90.36 1 90.91 0.00
    14 Phương Trung 196 191 134 5.33 10 5.82 7 5.58 9 70.16 11 68.37 10 70.16 0.00
    15 Tam Hưng 116 115 83 6.08 2 5.66 11 5.87 4 72.17 9 71.55 8 72.17 0.00
    16 Tân Ước 77 68 51 5.74 8 5.99 3 5.87 5 75.00 7 66.23 13 75.00 0.00
    17 Thanh Cao 106 103 72 5.38 9 5.44 16 5.41 11 69.90 12 67.92 12 69.90 0.00
    18 Thanh Mai 78 77 59 5.27 11 5.88 6 5.58 10 76.62 5 75.64 3 76.62 0.00
    19 Thanh Thùy 91 91 62 4.44 19 5.34 17 4.89 16 68.13 14 68.13 11 68.13 0.00
    20 Thanh Văn 55 54 41 5.93 5 5.61 13 5.77 8 75.93 6 74.55 5 75.93 0.00
    21 Xuân Dương 52 52 21 3.48 21 4.26 21 3.87 21 40.38 21 40.38 21 40.38 0.00
    Cộng 2074 2004 1428 109.78 117.44 71.26 68.85 71.26 0.00
    5.23 5.59 Ngày 30/6/2017 Chỉ tiêu TL/HS thi TL/hsTN
    TRƯỞNG PHÒNG 1440 71.86 69.43
    Người lập biểu

    Đoàn Việt Dũng
    Trịnh Mạnh Hà
    69.43


     
    Gửi ý kiến