Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Bình thường
Đơn điệu
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    Screenshot_20171114201552.png FB_IMG_1510572201286.jpg IMG20171113081527.jpg IMG20171113081351.jpg IMG20171113081608.jpg IMG20171113081557.jpg IMG_1292.JPG IMG_1291.JPG 95D523E980574F23B73DAF3609C20E11.jpeg Images_1.jpg Images.jpg 124507910c46f74d90e4330e51715eeb.jpg 2_114840.jpg Thiep2011kemloichuctangthaycogiao4.jpg 20151105tuyentapthovengay2011haynhatdanhtangthaycogiao1.jpg Hinhanhnhungbaithohayvaynghiavethayco2.jpg 1.jpg 6.jpg 3.jpg 1.jpg

    Thành viên trực tuyến

    0 khách và 0 thành viên

    KQ khảo sát chất lượng Văn - Toán 9.

    Nhấn vào đây để tải về
    Hiển thị toàn màn hình
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Trần Văn Việt
    Ngày gửi: 17h:51' 25-05-2017
    Dung lượng: 134.0 KB
    Số lượt tải: 0
    Số lượt thích: 0 người
    PHÒNG GD&ĐT THANH OAI


    TỔNG HỢP KẾT QUẢ KIỂM TRA LỚP 9 NĂM HỌC 2016 - 2017
    Môn: NGỮ VĂN

    TT Lớp Họ tên GV dạy Tổng số HS HS dự thi "Điểm 8 - 10,0" "Điểm 6,5 - 7,75" "Điểm 5 - 6,25" "Điểm 3 - 4,75" "Điểm 0,25-2,75" Điểm 0 Từ 5 trở lên Ghi chú
    SL Tỉ lệ SL % SL % SL % SL % SL % SL % SL % Trường Kiểm tra tổng số trên TB
    9A1 Nguyễn Thị Chính 45 45 100 7 15.6 19 42.2 17 37.8 2 4.4 0.0 0.0 43 95.6 Phương Trung 0
    9A2 Nguyễn Thị Hoàn 35 32 91.42857143 0 0.0 3 9.4 11 34.4 10 31.3 8 25.0 0 0.0 14 43.8 Phương Trung 0
    9A3 Lê Thị Bích Huệ 37 34 91.89189189 0 0.0 7 20.6 9 26.5 13 38.2 5 14.7 0 0.0 16 47.1 Phương Trung 0
    9A4 Lê Thị Bích Huệ 35 33 94.28571429 0 0.0 5 15.2 8 24.2 8 24.2 12 36.4 0 0.0 13 39.4 Phương Trung 0
    9A5 Nguyễn Thị Hoàn 44 44 100 3 6.8 17 38.6 16 36.4 8 18.2 0 0.0 0 0.0 36 81.8 Phương Trung 0
    9 Cộng Khối 9 196 188 95.91836735 10 5.3 51 27.1 61 32.4 41 21.8 25 13.3 0 0.0 122 64.9 Phương Trung 0
    9A Trần Thị Hoài 41 41 100 3 7.3 14 34.1 20 48.8 4 9.8 0 0.0 0.0 37 90.2 Tam Hưng 0
    9B Nguyễn Thị Nguyệt 38 38 100 0.0 8 21.1 11 28.9 10 26.3 9 23.7 0.0 19 50.0 Tam Hưng 0
    9C Lê Thị Hồng Hậu 35 35 100 0.0 8 22.9 10 28.6 6 17.1 11 31.4 0.0 18 51.4 Tam Hưng 0
    9 Cộng Khối 9 114 114 100 3 2.6 30 26.3 41 36.0 20 17.5 20 17.5 0 0.0 74 64.9 Tam Hưng 0
    9A Nguyễn T.Thanh Hải 44 44 100 2 4.5 30 68.2 10 22.7 2 4.5 0 0.0 0 0.0 42 95.5 Cao Viên 0
    9B Nguyễn T.Thanh Hải 44 44 100 1 2.3 25 56.8 7 15.9 8 18.2 3 6.8 0 0.0 33 75.0 Cao Viên 0
    9C Nguyễn T.Lan Hương 36 36 100 5 13.9 12 33.3 5 13.9 9 25.0 5 13.9 0 0.0 22 61.1 Cao Viên 0
    9D Phạm Thị Loan 32 32 100 0 0.0 10 31.3 5 15.6 6 18.8 11 34.4 0 0.0 15 46.9 Cao Viên 0
    9E Nguyễn Thị Huệ 40 40 100 1 2.5 15 37.5 4 10.0 11 27.5 9 22.5 0 0.0 20 50.0 Cao Viên 0
    9 Cộng Khối 9 196 196 100 9 4.6 92 46.9 31 15.8 36 18.4 28 14.3 0 0.0 132 67.3 Cao Viên 0
    9A Nguyễn Thị Hồng Trang 41 40 97.56097561 6 15.0 13 32.5 17 42.5 4 10.0 0 0.0 0 0.0 36 90.0 Taân Ước 0
    9B Trần Thị Thiêm 36 28 77.77777778 0 0.0 7 25.0 9 32.1 11 39.3 1 3.6 0 0.0 16 57.1 Taân Ước 0
    9 Cộng Khối 9 77 68 88.31168831 6 8.8 20 29.4 26 38.2 15 22.1 1 1.5 0 0.0 52 76.5 Taân Ước 0
    1 9A Lê Thị Hương Giang 26 26 100 1 3.8 11 42.3 11 42.3 3 11.5 0.0 0.0 23 88.5 Thanh Mai 0
    2 9B Lê Thị Hương Giang 31 31 100 7 22.6 14 45.2 10 32.3 0.0 0.0 0.0 31 100.0 Thanh Mai 0
    3 9C Vũ Đình Công 20 20 100 1 5.0 4 20.0 7 35.0 4 20.0 4 20.0 0.0 12 60.0 Thanh Mai 0
    9 Cộng Khối 9 77 77 100 9 11.7 29 37.7 28 36.4 7 9.1 4 5.2 0 0.0 66 85.7 Thanh Mai 0
    9A Trần Phương Hạnh 48 48 100 1 2.1 15 31.3 23 47.9 6 12.5 3 6.3 0 0.0 39 81.3 Bình Minh 0
    9B Nguyễn Thị Thu Hà 42 42 100 1 2.4 5 11.9 21 50.0 10 23.8 5 11.9 0 0.0 27 64.3 Bình Minh 0
    9C Phạm Thị Hướng 34 33 97.05882353 0 0.0 1 3.0 18 54.5 8 24.2 6 18.2 0 0.0 19 57.6 Bình Minh 0
    9D Lưu Thị Thanh Thủy 29 28 96.55172414 1 3.6 4 14.3 10 35.7 5 17.9 6 21.4 2 7.1 15 53.6 Bình Minh 0
    9 Cộng Khối 9 153 151 98.69281046 3 2.0 25 16.6 72 47.7 29 19.2 20 13.2 2 1.3 100 66.2 Bình Minh 0
    9A Nguyễn Thị Thanh Nhàn 29 26 7 8 3 4 4 0 18 69.2 Đỗ Động 0
    9B Hà Thị Hạnh 28 26 0 8 7 2 8 1 15 57.7 Đỗ Động 0
    9 Cộng Khối 9 57 52 91.22807018 7 13.5 16 30.8 10 19.2 6 11.5 12 23.1 1 1.9 33 63.5 Đỗ Động 0
    9A1 Bùi Thu Hằng 34 34 100 9 26.5 19 55.9 3 8.8 3 8.8 0 0.0 0 0.0 31 91.2 Kim Thư
    9A2 Bùi Thu Hằng 33 32 96.96969697 2 6.3 2 6.3 8 25.0 14 43.8 5 15.6 1 3.1 12 37.5 Kim Thư
    9 Cộng Khối 9 67 66 98.50746269 11 16.7 21 31.8 11 16.7 17 25.8 5 7.6 1 1.5 43 65.2 Kim Thư
    9A Đặng Thị Hằng 27 26 96.2962963 0 0.0 3 11.5 4 15.4 6 23.1 13 50.0 0 0.0 7 26.9 Liên Châu 0
    9B Đặng Thị Hằng 35 35 100 1 2.9 7 20.0 8 22.9 16 45.7 3 8.6 0 0.0 16 45.7 Liên Châu 0
    9 Cộng Khối 9 62 61 98.38709677 1 1.6 10 16.4 12 19.7 22 36.1 16 26.2 0 0.0 23 37.7 Liên Châu 0
    1 9A Nguyễn Thị Thanh Lê 39 39 100 2 5.1 8 20.5 14 35.9 12 30.8 3 7.7 0.0 24 61.5 Hồng Dương 0
    2 9B Trần Thị Thanh Huyền 40 40 100 9 22.5 11 27.5 11 27.5 8 20.0 1 2.5 0.0 31 77.5 Hồng Dương 0
    3 9C Trần Thị Thanh Huyền 35 35 100 1 2.9 4 11.4 10 28.6 11 31.4 8 22.9 1 2.9 15 42.9 Hồng Dương 0
    4 9D Nguyễn Thị Thanh Lê 35 35 100 1 2.9 5 14.3 11 31.4 11 31.4 7 20.0 0.0 17 48.6 Hồng Dương 0
    9 Cộng Khối 9 149 149 100 13 8.7 28 18.8 46 30.9 42 28.2 19 12.8 1 0.7 87 58.4 Hồng Dương 0
    9A Nguyễn Thị Nhất 20 19 95 2 10.5 3 15.8 6 31.6 7 36.8 1 5.3 0 0.0 11 57.9 Kim An 0
    9B Nguyễn Thu Hường 19 14 73.68421053 1 7.1 2 14.3 6 42.9 4 28.6 1 7.1 0 0.0 9 64.3 Kim An 0
    9 Cộng Khối 9 39 33 84.61538462 3 9.1 5 15.2 12 36.4 11 33.3 2 6.1 0 0.0 20 60.6 Kim An 0
    9A Ngô Thị Nga 40 39 97.5 2 5.1 24 61.5 7 17.9 6 15.4 0.0 0 0.0 33 84.6 Bích Hòa 0
    9B Nguyễn Thị Ánh Tuyết 42 37 88.0952381 0 0.0 4 10.8 12 32.4 6 16.2 15 40.5 0 0.0 16 43.2 Bích Hòa 0
    9 Cộng Khối 9 82 76 92.68292683 2 2.6 28 36.8 19 25.0 12 15.8 15 19.7
     
    Gửi ý kiến